베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "linh cữu" (1)
linh cữu
영어
명사coffin, casket
Linh cữu ông Ali Khamenei sẽ được rước qua các thành phố.
Ali Khamenei's coffin will be paraded through cities.
관련 단어 "linh cữu" (1)
lính cứu hỏa
영어
명사firefighter
Gần 500 lính cứu hỏa đang nỗ lực.
Nearly 500 firefighters are making efforts.
표현 "linh cữu" (7)
Lính cứu hỏa đã cố gắng dập tắt ngọn lửa suốt đêm.
Firefighters tried to extinguish the fire all night.
Lính cứu hỏa đã nhanh chóng đến hiện trường để dập lửa.
Firefighters quickly arrived at the scene to put out the fire.
Sở cứu hỏa và cứu nạn bang Sabah đã điều 37 lính cứu hỏa.
The Sabah Fire and Rescue Department dispatched 37 firefighters.
Linh cữu ông Ali Khamenei sẽ được rước qua các thành phố.
Ali Khamenei's coffin will be paraded through cities.
Linh cữu sẽ được rước qua các thành phố của Iran cũng như nước láng giềng Iraq.
The coffin will be paraded through Iranian cities as well as neighboring Iraq.
Gần 500 lính cứu hỏa đang nỗ lực.
Nearly 500 firefighters are making efforts.
Lính cứu hỏa sử dụng bình thở để vào khu vực khói độc.
Firefighters used breathing apparatus to enter the toxic smoke area.
